Talal Haji58
ST

Talal Haji

Striker • Al Ittihad • ROSHN Saudi League

PAC

54

SHO

58

PAS

45

DRI

53

DEF

18

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa46
Chọn vị trí61
Lực sút60
Sút vô lê51
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy45
Đá phạt34
Chuyền dài39
Chuyền ngắn50
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh49
Rê bóng52
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự13
Đánh đầu61
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật66
Sức bền56
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

53

LF

55

CF

55

RF

55

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

52

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

52

LWB

36

LDM

35

CDM

35

RDM

35

RWB

36

LB

34

LCB

34

CB

34

RCB

34

RB

34

GK

14