Danilo Pereira82
CB

Danilo Pereira

Center Back • Al Ittihad • ROSHN Saudi League

PAC

52

SHO

64

PAS

68

DRI

71

DEF

82

PHY

85

Tốc độ

Tăng tốc45
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa67
Chọn vị trí71
Lực sút75
Sút vô lê55
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy54
Đá phạt53
Chuyền dài70
Chuyền ngắn76
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh78
Rê bóng72
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự82
Đánh đầu84
Cắt bóng84
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật82
Sức bền81
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

66

LF

70

CF

70

RF

70

RW

66

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

68

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

68

LWB

74

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

74

LB

74

LCB

81

CB

81

RCB

81

RB

74

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderPinged PassLong Ball PassInterceptBruiser

Tags

Strength