Moussa Diaby82
RMRWLMLW

Moussa Diaby

Right Midfielder • Al Ittihad • ROSHN Saudi League

PAC

94

SHO

69

PAS

76

DRI

85

DEF

44

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc94
Tốc độ nước rút94

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa72
Chọn vị trí79
Lực sút73
Sút vô lê67
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng79
Độ xoáy75
Đá phạt56
Chuyền dài74
Chuyền ngắn78
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn91
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh80
Rê bóng86
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu41
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng36

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật61
Sức bền81
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

75

LS

75

RS

75

LW

84

LF

82

CF

82

RF

82

RW

84

LAM

82

CAM

82

RAM

82

LM

83

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

83

LWB

69

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

69

LB

65

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

65

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Quick Step +InventiveRapidFirst Touch

Tags

SpeedsterDribblerAcrobat