Sverrir Ingi Ingason73
CB

Sverrir Ingi Ingason

Center Back • Panathinaikos • Hellas Liga

PAC

52

SHO

53

PAS

57

DRI

57

DEF

73

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa59
Chọn vị trí54
Lực sút64
Sút vô lê30
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy48
Đá phạt46
Chuyền dài62
Chuyền ngắn67
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh73
Rê bóng47
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu73
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật77
Sức bền71
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

56

LF

58

CF

58

RF

58

RW

56

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

57

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

57

LWB

66

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

66

LB

68

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

68

GK

17