Stian Gregersen69
CB

Stian Gregersen

Center Back • Atlanta United • MLS

PAC

78

SHO

44

PAS

52

DRI

46

DEF

66

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa50
Chọn vị trí44
Lực sút51
Sút vô lê41
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy48
Đá phạt38
Chuyền dài58
Chuyền ngắn63
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh67
Rê bóng40
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu72
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật90
Sức bền78
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

51

LF

53

CF

53

RF

53

RW

51

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

54

LWB

63

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

63

LB

65

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide TackleAerial FortressBruiser

Tags

Strength