Enea Mihaj70
CB

Enea Mihaj

Center Back • Atlanta United • MLS

PAC

61

SHO

42

PAS

50

DRI

52

DEF

71

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa37
Chọn vị trí42
Lực sút67
Sút vô lê44
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy34
Đá phạt25
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh65
Rê bóng47
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu73
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật77
Sức bền67
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

51

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

51

LWB

63

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

63

LB

66

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

66

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptAerial Fortress