Lucas Hoyos70
GK

Lucas Hoyos

Goalkeeper • Atlanta United • MLS

DIV

71

HAN

69

KIC

67

POS

66

REF

72

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm16
Sút xa17
Chọn vị trí18
Lực sút50
Sút vô lê19
Đá phạt đền29

Chuyền bóng

Tạt bóng23
Độ xoáy30
Đá phạt21
Chuyền dài33
Chuyền ngắn41
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng35
Điềm tĩnh63
Rê bóng25
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu19
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng23

Thể chất

Quyết liệt42
Sức bật70
Sức bền45
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người71
Bắt bóng69
Phát bóng67
Chọn vị trí66
Phản xạ72

Chỉ số theo vị trí

ST

34

LS

34

RS

34

LW

36

LF

36

CF

36

RF

36

RW

36

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

38

LCM

37

CM

37

RCM

37

RM

38

LWB

36

LDM

37

CDM

37

RDM

37

RWB

36

LB

36

LCB

34

CB

34

RCB

34

RB

36

GK

71

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

FootworkCross Claimer