Steven Nador67
CB

Steven Nador

Center Back • Modena • Serie BKT

PAC

63

SHO

44

PAS

50

DRI

49

DEF

65

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa39
Chọn vị trí33
Lực sút60
Sút vô lê41
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy40
Đá phạt35
Chuyền dài56
Chuyền ngắn62
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh61
Rê bóng42
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu70
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật80
Sức bền61
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

45

LF

46

CF

46

RF

46

RW

45

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

47

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

47

LWB

56

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

56

LB

58

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

58

GK

14