Davide Adorni72
CB

Davide Adorni

Center Back • Modena • Serie BKT

PAC

75

SHO

46

PAS

55

DRI

56

DEF

73

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa37
Chọn vị trí36
Lực sút66
Sút vô lê42
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy40
Đá phạt38
Chuyền dài56
Chuyền ngắn66
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh65
Rê bóng50
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu72
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật84
Sức bền75
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

53

LF

53

CF

53

RF

53

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

55

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

68

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

68

GK

18