Paulo Azzi72
LBLM

Paulo Azzi

Left Back • Modena • Serie BKT

PAC

88

SHO

63

PAS

61

DRI

70

DEF

67

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc88
Tốc độ nước rút88

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa62
Chọn vị trí63
Lực sút72
Sút vô lê56
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy72
Đá phạt53
Chuyền dài59
Chuyền ngắn59
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh68
Rê bóng72
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu65
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật88
Sức bền81
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

69

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

69

LWB

70

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

70

LB

69

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

69

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step