Steve Furtado63
RBRM

Steve Furtado

Right Back • Farul Constanța • SUPERLIGA

PAC

65

SHO

45

PAS

59

DRI

61

DEF

58

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa48
Chọn vị trí44
Lực sút48
Sút vô lê50
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy58
Đá phạt53
Chuyền dài52
Chuyền ngắn62
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh53
Rê bóng60
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu45
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật57
Sức bền65
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

57

LF

55

CF

55

RF

55

RW

57

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

59

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

59

LWB

62

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

62

LB

61

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

61

GK

13