Alexandru Buzbuchi67
GK

Alexandru Buzbuchi

Goalkeeper • Farul Constanța • SUPERLIGA

DIV

66

HAN

65

KIC

65

POS

70

REF

66

Tốc độ

Tăng tốc35
Tốc độ nước rút37

Dứt điểm

Dứt điểm14
Sút xa17
Chọn vị trí20
Lực sút49
Sút vô lê19
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

Tạt bóng18
Độ xoáy16
Đá phạt17
Chuyền dài16
Chuyền ngắn22
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng35
Kiểm soát bóng15
Điềm tĩnh21
Rê bóng14
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu15
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt19
Sức bật49
Sức bền35
Sức mạnh45

Thủ môn

Đổ người66
Bắt bóng65
Phát bóng65
Chọn vị trí70
Phản xạ66

Chỉ số theo vị trí

ST

27

LS

27

RS

27

LW

25

LF

26

CF

26

RF

26

RW

25

LAM

26

CAM

26

RAM

26

LM

25

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

25

LWB

25

LDM

23

CDM

23

RDM

23

RWB

25

LB

24

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

24

GK

67

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork