Victor Dican66
CMCBCDM

Victor Dican

Center Midfielder • Farul Constanța • SUPERLIGA

PAC

69

SHO

58

PAS

61

DRI

66

DEF

59

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa58
Chọn vị trí58
Lực sút58
Sút vô lê52
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy40
Đá phạt42
Chuyền dài68
Chuyền ngắn69
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh65
Rê bóng64
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu64
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật77
Sức bền87
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

64

LF

65

CF

65

RF

65

RW

64

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

65

LWB

64

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

64

LB

63

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInterceptAerial Fortress