TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Stephanie Ribeiro
ST
SR
EA SPORTS FC 27

StephanieRibeiro

Cầu thủ tự do

Portugal32 tuổi

Striker · 170 cm · 68 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR64Chỉ số tổng
›
POT64Tiềm năng

Tiền đạo

Đã đạt đỉnh

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
63
PASChuyền bóng
46
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
36
PHYThể chất
56
Tuổi
32
Chiều cao
170 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Portugal

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng làm tường và giữ bóng và khả năng chạy khai thác khoảng trống, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 58, Kiểm soát bóng 72, Chuyền ngắn 66, Thăng bằng 64
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 65, Tốc độ nước rút 64, Chọn vị trí 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Stephanie Ribeiro

Mạnh nhất

Kiểm soát bóng

72

Tốt

#2

Chuyền ngắn

66

Trung bình

#3

Rê bóng

66

Trung bình

#4

Tăng tốc

65

Trung bình

#5

Dứt điểm

65

Trung bình

#6

Tốc độ nước rút

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB63
Dứt điểm65
Sút xa63
Chọn vị trí64
Lực sút64
Sút vô lê58
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

TB46
Tạt bóng33
Độ xoáy52
Đá phạt38
Chuyền dài41
Chuyền ngắn66
Nhãn quan47

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn57
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh46
Rê bóng66
Phản ứng58

Phòng ngự

TB36
Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu58
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng33

Thể chất

TB56
Quyết liệt43
Sức bật63
Sức bền58
Sức mạnh58

Thủ môn

TB13
Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€15.000

Lương / tuần
€800
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPortugal
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi32 tuổi
Chiều cao170 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Stephanie Ribeiro?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá ST, chỉ số gần Stephanie Ribeiro

Simone Magill
OVR63
›
POT65
ST

Simone Magill

Birmingham City

€20K

So sánh
Pamela Babinga
OVR65
›
POT65
ST

Pamela Babinga

US Saint-Malo

€10K

So sánh
CT
OVR62
›
POT62
RW

Carolina Troncoso

Cầu thủ tự do

€6K

So sánh
Kirsty Howat
OVR62
›
POT62
ST

Kirsty Howat

Crystal Palace

€15K

So sánh
Heidi Kollanen
OVR66
›
POT67+1
ST

Heidi Kollanen

Cầu thủ tự do

€30K

So sánh
Emma Gaines-Ramos
OVR64
›
POT67+3
ST

Emma Gaines-Ramos

Washington Spirit

€25K

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Portugal

Vitinha
OVR90
›
POT92+2
CM

Vitinha

Paris SG

€147M

Nuno Mendes
OVR89
›
POT92+3
LB

Nuno Mendes

Paris SG

€130M

Bruno Fernandes
OVR89
›
POT90
CAM

Bruno Fernandes

Man Utd

€94M

João Neves
OVR88
›
POT92+4
CM

João Neves

Paris SG

€133M

Rúben Dias
OVR87
›
POT89+2
CB

Rúben Dias

Manchester City

€78M

Diogo Costa
OVR86
›
POT88+2
GK

Diogo Costa

FC Porto

€64M