Stephan Ambrosius68
CB

Stephan Ambrosius

Center Back • FC St. Gallen • Brack Super League

PAC

64

SHO

31

PAS

44

DRI

52

DEF

67

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa23
Chọn vị trí30
Lực sút48
Sút vô lê29
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy30
Đá phạt28
Chuyền dài55
Chuyền ngắn57
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh65
Rê bóng43
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu64
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật80
Sức bền62
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng15
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

45

LF

45

CF

45

RF

45

RW

45

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

47

LWB

59

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

59

LB

61

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptSlide Tackle