Ștefan Târnovanu69
GK

Ștefan Târnovanu

Goalkeeper • FCSB • SUPERLIGA

DIV

70

HAN

65

KIC

63

POS

70

REF

72

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm15
Sút xa18
Chọn vị trí19
Lực sút47
Sút vô lê17
Đá phạt đền13

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy11
Đá phạt12
Chuyền dài29
Chuyền ngắn16
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng16
Điềm tĩnh32
Rê bóng18
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu12
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt16
Sức bật62
Sức bền32
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người70
Bắt bóng65
Phát bóng63
Chọn vị trí70
Phản xạ72

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

29

LF

30

CF

30

RF

30

RW

29

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

29

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

29

LWB

25

LDM

25

CDM

25

RDM

25

RWB

25

LB

25

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

25

GK

71

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassFar ThrowFootwork