TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ștefan Târnovanu
GK
Ștefan TârnovanuEA SPORTS FC 27

ȘtefanTârnovanu

FCSBSUPERLIGA

Romania26 tuổi

Goalkeeper · 197 cm · 87 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT73+4Tiềm năng

Thủ môn thiên về cản phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
70
HANBắt bóng
65
KICPhát bóng
63
POSChọn vị trí
70
REFPhản xạ
72
Tuổi
26
Chiều cao
197 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn thiên về cản phá

Bộ chỉ số thiên về mẫu thủ môn cản phá. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Thủ môn thiên về cản phá — Phản xạ 72, Đổ người 70, Chọn vị trí 70, Bắt bóng 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ștefan Târnovanu

Mạnh nhất

Phản xạ

72

Tốt

#2

Đổ người

70

Tốt

#3

Chọn vị trí

70

Tốt

#4

Bắt bóng

65

Trung bình

#5

Phản ứng

64

Trung bình

#6

Phát bóng

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB68
Đổ người70
Bắt bóng65
Phát bóng63
Chọn vị trí70
Phản xạ72

Tốc độ

TB57
Tăng tốc56
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

TB22
Dứt điểm15
Sút xa18
Chọn vị trí19
Lực sút47
Sút vô lê17
Đá phạt đền13

Chuyền bóng

TB23
Tạt bóng13
Độ xoáy11
Đá phạt12
Chuyền dài29
Chuyền ngắn16
Nhãn quan55

Rê bóng

TB39
Nhanh nhẹn57
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng16
Điềm tĩnh32
Rê bóng18
Phản ứng64

Phòng ngự

TB14
Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu12
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng11

Thể chất

TB41
Quyết liệt16
Sức bật62
Sức bền32
Sức mạnh55

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

29

LS

29

RS

29

LW

29

LF

30

CF

30

RF

30

RW

29

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

29

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

29

LWB

25

LDM

25

CDM

25

RDM

25

RWB

25

LB

25

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

25

GK

71

Chính

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball PassFar ThrowFootwork

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.000.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBFCSB
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi26 tuổi
Chiều cao197 cm
Cân nặng87 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6638

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB32
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/1/2020
Hợp đồng đến năm2028
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG16

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ștefan Târnovanu?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FCSB

Adrian Șut
OVR72
›
POT—
CDM

Adrian Șut

FCSB

€3.5M

Meriton Korenica
OVR72
›
POT72
LW

Meriton Korenica

FCSB

€3M

Juri Cisotti
OVR71
›
POT71
CM

Juri Cisotti

FCSB

€700K

Eddy Gnahoré
OVR70
›
POT75+5
CDM

Eddy Gnahoré

FCSB

€600K

Denis Drăguș
OVR69
›
POT72+3
ST

Denis Drăguș

FCSB

€2M

João Paulo
OVR69
›
POT69
CM

João Paulo

FCSB

€900K