Stefán Ingi Sigurðarson68
ST

Stefán Ingi Sigurðarson

Striker • Go Ahead Eagles • Eredivisie

PAC

55

SHO

68

PAS

53

DRI

61

DEF

23

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa65
Chọn vị trí69
Lực sút69
Sút vô lê66
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy50
Đá phạt41
Chuyền dài55
Chuyền ngắn63
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng35
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh63
Rê bóng62
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu72
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng19

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật84
Sức bền59
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng5
Phát bóng5
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

60

LF

63

CF

63

RF

63

RW

60

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

59

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

59

LWB

40

LDM

42

CDM

42

RDM

42

RWB

40

LB

38

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

38

GK

14