Ștefan Chirilă53
ST

Ștefan Chirilă

Striker • FC Cincinnati • MLS

PAC

52

SHO

56

PAS

40

DRI

50

DEF

26

PHY

44

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa48
Chọn vị trí59
Lực sút60
Sút vô lê43
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy40
Đá phạt41
Chuyền dài37
Chuyền ngắn40
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh42
Rê bóng46
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu56
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng24

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật42
Sức bền56
Sức mạnh36

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

50

LF

52

CF

52

RF

52

RW

50

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

49

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

49

LWB

39

LDM

37

CDM

37

RDM

37

RWB

39

LB

38

LCB

34

CB

34

RCB

34

RB

38

GK

13