Søren Tengstedt67
RMCAMRWST

Søren Tengstedt

Right Midfielder • Go Ahead Eagles • Eredivisie

PAC

65

SHO

64

PAS

63

DRI

69

DEF

24

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa60
Chọn vị trí63
Lực sút68
Sút vô lê58
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy59
Đá phạt58
Chuyền dài60
Chuyền ngắn67
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh64
Rê bóng70
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu59
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật75
Sức bền64
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

65

LWB

47

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

47

LB

43

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

43

GK

16