Soumaïla Diabaté68
CDMCM

Soumaïla Diabaté

Center Defensive Midfielder • RB Salzburg • Ö. Bundesliga

PAC

74

SHO

54

PAS

59

DRI

67

DEF

65

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa60
Chọn vị trí58
Lực sút66
Sút vô lê39
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy40
Đá phạt40
Chuyền dài66
Chuyền ngắn71
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng89
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh55
Rê bóng65
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu48
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật64
Sức bền83
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

62

LF

63

CF

63

RF

63

RW

62

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

64

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

66

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

66

GK

14