Sondre Ørjasæter72
LWLM

Sondre Ørjasæter

Left Wing • FC Twente • Eredivisie

PAC

79

SHO

62

PAS

66

DRI

77

DEF

31

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa60
Chọn vị trí68
Lực sút61
Sút vô lê57
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy67
Đá phạt50
Chuyền dài61
Chuyền ngắn68
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh67
Rê bóng80
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu40
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng33

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật60
Sức bền84
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

66

LWB

52

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

52

LB

50

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

50

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Quick Step