Sondre Auklend67
CMRWCDMRM

Sondre Auklend

Center Midfielder • FK Bodø/Glimt • Eliteserien

PAC

79

SHO

62

PAS

65

DRI

71

DEF

59

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa61
Chọn vị trí66
Lực sút66
Sút vô lê54
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy62
Đá phạt45
Chuyền dài65
Chuyền ngắn69
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh66
Rê bóng69
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu55
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật70
Sức bền75
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí5
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

66

LWB

64

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

64

LB

63

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

63

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical