Snorre Strand Nilsen63
RBRM

Snorre Strand Nilsen

Right Back • HamKam Fotball • Eliteserien

PAC

66

SHO

42

PAS

55

DRI

58

DEF

59

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa42
Chọn vị trí50
Lực sút52
Sút vô lê29
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy55
Đá phạt30
Chuyền dài55
Chuyền ngắn56
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh52
Rê bóng57
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu56
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật69
Sức bền78
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

58

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

58

LWB

62

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

62

LB

62

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

62

GK

14