TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Luc Mares
CBCDM
Luc MaresEA SPORTS FC 27

LucMares

HamKam FotballEliteserien

Holland30 tuổi

Center Back · 187 cm · 80 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT67+1Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
51
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
74
Tuổi
30
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 67, Sức mạnh 78, Quyết liệt 64
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 61, Sức bật 71, Sức mạnh 78

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Luc Mares

Mạnh nhất

Sức mạnh

78

Tốt

#2

Sức bền

74

Tốt

#3

Sức bật

71

Tốt

#4

Tắc bóng đứng

67

Trung bình

#5

Ý thức phòng ngự

66

Trung bình

#6

Phản ứng

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB52
Tăng tốc52
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm52
Sút xa48
Chọn vị trí54
Lực sút58
Sút vô lê36
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng56
Độ xoáy50
Đá phạt38
Chuyền dài64
Chuyền ngắn63
Nhãn quan56

Rê bóng

TB54
Nhanh nhẹn44
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh58
Rê bóng53
Phản ứng65

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu61
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng67

Thể chất

TB72
Quyết liệt64
Sức bật71
Sức bền74
Sức mạnh78

Thủ môn

TB11
Đổ người15
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

LS

57

RS

57

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

58

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

58

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

62

LCB

65

CB

65

Chính

RCB

65

RB

62

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€894.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchHolland
CLBHamKam Fotball
Giải đấuEliteserien
Tuổi30 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10762

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập20/2/2024
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Luc Mares?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại HamKam Fotball

Loris Mettler
OVR69
›
POT70+1
CM

Loris Mettler

HamKam Fotball

€400K

Fredrik Sjølstad
OVR68
›
POT68
CB

Fredrik Sjølstad

HamKam Fotball

€300K

Duarte Moreira
OVR67
›
POT73+6
ST

Duarte Moreira

HamKam Fotball

€1.4M

Patrick Metcalfe
OVR67
›
POT68+1
CM

Patrick Metcalfe

HamKam Fotball

€500K

Marcus Sandberg
OVR67
›
POT70+3
GK

Marcus Sandberg

HamKam Fotball

€200K

Viðar Ari Jónsson
OVR66
›
POT66
RB

Viðar Ari Jónsson

HamKam Fotball

€600K