Anders Trondsen66
LBCMCDMLM

Anders Trondsen

Left Back • HamKam Fotball • Eliteserien

PAC

73

SHO

65

PAS

65

DRI

65

DEF

62

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa68
Chọn vị trí63
Lực sút76
Sút vô lê52
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy71
Đá phạt66
Chuyền dài66
Chuyền ngắn66
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh65
Rê bóng62
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu52
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật71
Sức bền66
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

65

LWB

64

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

64

LB

63

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

63

GK

17