TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Anders Trondsen
LBCMCDMLM
Anders TrondsenEA SPORTS FC 27

AndersTrondsen

HamKam FotballEliteserien

Norway31 tuổi

Left Back · 183 cm · 78 kg · Chân trái

OVR66Chỉ số tổng
›
POT71+5Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
65
PASChuyền bóng
65
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
71
Tuổi
31
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 66, Tăng tốc 72, Tốc độ nước rút 74
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 63, Sức mạnh 74, Quyết liệt 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Anders Trondsen

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

80

Rất tốt

#2

Thăng bằng

77

Tốt

#3

Lực sút

76

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

74

Tốt

#5

Sức mạnh

74

Tốt

#6

Tăng tốc

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB73
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB63
Dứt điểm60
Sút xa68
Chọn vị trí63
Lực sút76
Sút vô lê52
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

TB66
Tạt bóng62
Độ xoáy71
Đá phạt66
Chuyền dài66
Chuyền ngắn66
Nhãn quan62

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn80
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh65
Rê bóng62
Phản ứng62

Phòng ngự

TB60
Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu52
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB70
Quyết liệt70
Sức bật71
Sức bền66
Sức mạnh74

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

64

LS

64

RS

64

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

65

LWB

64

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

64

LB

63

Chính

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

63

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNorway
CLBHamKam Fotball
Giải đấuEliteserien
Tuổi31 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10083

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB16
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập27/2/2026
Hợp đồng đến năm2026
Mượn từIFK Göteborg

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Anders Trondsen?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại HamKam Fotball

Loris Mettler
OVR69
›
POT70+1
CM

Loris Mettler

HamKam Fotball

€400K

Fredrik Sjølstad
OVR68
›
POT68
CB

Fredrik Sjølstad

HamKam Fotball

€300K

Patrick Metcalfe
OVR67
›
POT68+1
CM

Patrick Metcalfe

HamKam Fotball

€500K

Duarte Moreira
OVR67
›
POT73+6
ST

Duarte Moreira

HamKam Fotball

€1.4M

Marcus Sandberg
OVR67
›
POT70+3
GK

Marcus Sandberg

HamKam Fotball

€200K

Luc Mares
OVR66
›
POT67+1
CB

Luc Mares

HamKam Fotball

€400K