Fredrik Sjølstad68
CB

Fredrik Sjølstad

Center Back • HamKam Fotball • Eliteserien

PAC

55

SHO

43

PAS

58

DRI

63

DEF

67

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa51
Chọn vị trí60
Lực sút55
Sút vô lê36
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy34
Đá phạt42
Chuyền dài63
Chuyền ngắn65
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh63
Rê bóng62
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu63
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật72
Sức bền71
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

59

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

59

LWB

63

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

63

LB

63

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

63

GK

16