Slade Starnes52
CB

Slade Starnes

Center Back • FC Dallas • MLS

PAC

60

SHO

23

PAS

31

DRI

39

DEF

51

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm15
Sút xa24
Chọn vị trí29
Lực sút35
Sút vô lê28
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng23
Độ xoáy26
Đá phạt23
Chuyền dài26
Chuyền ngắn37
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng33
Điềm tĩnh42
Rê bóng39
Phản ứng43

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu45
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật67
Sức bền63
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

34

LW

35

RW

35

CAM

35

LM

35

CM

36

RM

37

CDM

43

LB

47

CB

48

RB

47

GK

10