Herman Johansson72
RMRBRW

Herman Johansson

Right Midfielder • FC Dallas • MLS

PAC

93

SHO

59

PAS

64

DRI

68

DEF

65

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc92
Tốc độ nước rút93

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa55
Chọn vị trí69
Lực sút58
Sút vô lê51
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy52
Đá phạt35
Chuyền dài64
Chuyền ngắn68
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh60
Rê bóng68
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu64
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật87
Sức bền85
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

67

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

67

LWB

68

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

68

LB

68

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

68

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header