Shaq Moore70
RBCBRMCDM

Shaq Moore

Right Back • FC Dallas • MLS

PAC

79

SHO

56

PAS

61

DRI

66

DEF

62

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa56
Chọn vị trí65
Lực sút60
Sút vô lê45
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy57
Đá phạt39
Chuyền dài53
Chuyền ngắn67
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh66
Rê bóng64
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu55
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật79
Sức bền82
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng15
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

66

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

66

LWB

68

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

68

LB

67

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockRapid