Osaze Urhoghide70
CB

Osaze Urhoghide

Center Back • FC Dallas • MLS

PAC

79

SHO

35

PAS

45

DRI

63

DEF

70

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa18
Chọn vị trí42
Lực sút40
Sút vô lê24
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy47
Đá phạt26
Chuyền dài53
Chuyền ngắn56
Nhãn quan26

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh50
Rê bóng64
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu70
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật82
Sức bền67
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí15
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

55

LF

53

CF

53

RF

53

RW

55

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

57

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

57

LWB

65

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

65

LB

66

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

66

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle