Sjoeke Nüsken83
CDMCM

Sjoeke Nüsken

Center Defensive Midfielder • Chelsea • Barclays WSL

PAC

67

SHO

72

PAS

77

DRI

79

DEF

82

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm77
Sút xa80
Chọn vị trí79
Lực sút62
Sút vô lê52
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy61
Đá phạt60
Chuyền dài84
Chuyền ngắn85
Nhãn quan81

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng83
Điềm tĩnh70
Rê bóng80
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự82
Đánh đầu74
Cắt bóng83
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng83

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật77
Sức bền80
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

76

LW

77

RW

77

CAM

78

LM

80

CM

82

RM

78

CDM

82

LB

78

CB

80

RB

78

GK

17