Moisés Caicedo86
CDMCM

Moisés Caicedo

Center Defensive Midfielder • Chelsea • Premier League

PAC

69

SHO

68

PAS

77

DRI

81

DEF

84

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa80
Chọn vị trí68
Lực sút80
Sút vô lê60
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy75
Đá phạt55
Chuyền dài82
Chuyền ngắn83
Nhãn quan80

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh83
Rê bóng79
Phản ứng85

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự83
Đánh đầu70
Cắt bóng88
Tắc bóng xoạc86
Tắc bóng đứng86

Thể chất

Quyết liệt88
Sức bật79
Sức bền91
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

74

LF

75

CF

75

RF

75

RW

74

LAM

77

CAM

77

RAM

77

LM

76

LCM

81

CM

81

RCM

81

RM

76

LWB

82

LDM

85

CDM

85

RDM

85

RWB

82

LB

81

LCB

82

CB

82

RCB

82

RB

81

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle +Pinged PassTiki TakaInterceptAnticipatePress ProvenRelentless

Tags

TacklingTactician