Enzo Fernández86
CMCDMCAM

Enzo Fernández

Center Midfielder • Chelsea • Premier League

PAC

68

SHO

78

PAS

86

DRI

83

DEF

74

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm78
Sút xa75
Chọn vị trí78
Lực sút80
Sút vô lê77
Đá phạt đền84

Chuyền bóng

Tạt bóng81
Độ xoáy84
Đá phạt76
Chuyền dài89
Chuyền ngắn88
Nhãn quan86

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng86
Điềm tĩnh85
Rê bóng82
Phản ứng87

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu71
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật74
Sức bền88
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

77

LS

77

RS

77

LW

79

LF

80

CF

80

RF

80

RW

79

LAM

82

CAM

82

RAM

82

LM

81

LCM

84

CM

84

RCM

84

RM

81

LWB

78

LDM

81

CDM

81

RDM

81

RWB

78

LB

77

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

77

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass +First TouchPress ProvenRelentless

Tags

Playmaker