Siyabonga Ngezana67
CB

Siyabonga Ngezana

Center Back • FCSB • SUPERLIGA

PAC

73

SHO

37

PAS

47

DRI

58

DEF

66

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa30
Chọn vị trí27
Lực sút45
Sút vô lê25
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy30
Đá phạt29
Chuyền dài59
Chuyền ngắn62
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh60
Rê bóng56
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu65
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật80
Sức bền85
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

52

LF

52

CF

52

RF

52

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

55

LWB

66

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

66

LB

69

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

69

GK

18