Siriki Dembélé67
LMRMLWRW

Siriki Dembélé

Left Midfielder • Oxford United • EFL League One

PAC

85

SHO

64

PAS

58

DRI

71

DEF

28

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa66
Chọn vị trí65
Lực sút68
Sút vô lê67
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy54
Đá phạt55
Chuyền dài52
Chuyền ngắn60
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng91
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh66
Rê bóng70
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu60
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng25

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật69
Sức bền67
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

69

LWB

53

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

53

LB

50

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

50

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

First TouchTricksterQuick Step