Singamayum Shami48
RMCMRW

Singamayum Shami

Right Midfielder • Punjab FC • ISL

PAC

56

SHO

38

PAS

48

DRI

49

DEF

46

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa49
Chọn vị trí35
Lực sút50
Sút vô lê28
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy32
Đá phạt40
Chuyền dài48
Chuyền ngắn56
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh42
Rê bóng49
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu47
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng43

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật45
Sức bền48
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

47

LF

47

CF

47

RF

47

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

48

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

48

LWB

49

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

49

LB

49

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

49

GK

15