Ricky Shabong55
CDMCMCAM

Ricky Shabong

Center Defensive Midfielder • Punjab FC • ISL

PAC

41

SHO

46

PAS

46

DRI

55

DEF

50

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc32
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa45
Chọn vị trí44
Lực sút45
Sút vô lê32
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy38
Đá phạt34
Chuyền dài50
Chuyền ngắn55
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh38
Rê bóng55
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự47
Đánh đầu43
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật41
Sức bền74
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng15
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

49

LF

50

CF

50

RF

50

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

50

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

50

LWB

52

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

52

LB

51

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

51

GK

14