Vinit Rai57
CMCDM

Vinit Rai

Center Midfielder • Punjab FC • ISL

PAC

40

SHO

55

PAS

56

DRI

54

DEF

55

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa61
Chọn vị trí48
Lực sút60
Sút vô lê36
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy37
Đá phạt40
Chuyền dài61
Chuyền ngắn62
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh49
Rê bóng55
Phản ứng45

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu55
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật65
Sức bền79
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng15
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

53

LF

53

CF

53

RF

53

RW

53

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

55

LWB

56

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

56

LB

55

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

55

GK

15