Simen Rafn63
LBRBCBLM

Simen Rafn

Left Back • Fredrikstad FK • Eliteserien

PAC

73

SHO

48

PAS

59

DRI

63

DEF

57

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa46
Chọn vị trí56
Lực sút56
Sút vô lê43
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy60
Đá phạt49
Chuyền dài57
Chuyền ngắn62
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh58
Rê bóng61
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu51
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật63
Sức bền76
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

62

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

62

LWB

63

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

63

LB

63

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

63

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid