Silvan Hefti69
RBRMCMRW

Silvan Hefti

Right Back • D.C. United • MLS

PAC

72

SHO

49

PAS

62

DRI

65

DEF

66

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa52
Chọn vị trí52
Lực sút68
Sút vô lê53
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy56
Đá phạt43
Chuyền dài63
Chuyền ngắn66
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh65
Rê bóng63
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu65
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật80
Sức bền76
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

63

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

67

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

67

GK

16