Siebe Horemans70
CBRBRMCDM

Siebe Horemans

Center Back • FC Utrecht • Eredivisie

PAC

70

SHO

40

PAS

62

DRI

65

DEF

68

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa36
Chọn vị trí48
Lực sút55
Sút vô lê32
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy51
Đá phạt30
Chuyền dài66
Chuyền ngắn67
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh67
Rê bóng63
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu62
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật82
Sức bền71
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

63

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

63

LWB

69

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

69

LB

69

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassBlockInterceptAnticipateBruiser