Kevin Paredes72
LMLBCAMCM

Kevin Paredes

Left Midfielder • FC Utrecht • Eredivisie

PAC

78

SHO

61

PAS

65

DRI

76

DEF

58

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa57
Chọn vị trí69
Lực sút64
Sút vô lê44
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy59
Đá phạt35
Chuyền dài62
Chuyền ngắn69
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng89
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh57
Rê bóng77
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu36
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật48
Sức bền57
Sức mạnh34

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

73

LF

71

CF

71

RF

71

RW

73

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

72

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

72

LWB

66

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

66

LB

64

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid