Dani de Wit74
CMCAMSTCDM

Dani de Wit

Center Midfielder • FC Utrecht • Eredivisie

PAC

48

SHO

75

PAS

69

DRI

70

DEF

71

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa74
Chọn vị trí77
Lực sút79
Sút vô lê67
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy55
Đá phạt52
Chuyền dài75
Chuyền ngắn75
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh76
Rê bóng68
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu82
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt87
Sức bật80
Sức bền76
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

70

LF

72

CF

72

RF

72

RW

70

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

71

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

71

LWB

70

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

70

LB

70

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

70

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial FortressRelentlessBruiser