Sidny Cabral71
RBLBRMLM

Sidny Cabral

Right Back • Trabzonspor • Trendyol Süper Lig

PAC

85

SHO

61

PAS

69

DRI

70

DEF

63

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa64
Chọn vị trí65
Lực sút76
Sút vô lê42
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy67
Đá phạt74
Chuyền dài64
Chuyền ngắn69
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh62
Rê bóng69
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu60
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật77
Sức bền73
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

65

LWB

64

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

64

LB

64

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

64

GK

17