Fabinho82
CDMCMCB

Fabinho

Center Defensive Midfielder • Trabzonspor • Trendyol Süper Lig

PAC

51

SHO

69

PAS

77

DRI

75

DEF

81

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc43
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa70
Chọn vị trí70
Lực sút81
Sút vô lê47
Đá phạt đền85

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy71
Đá phạt53
Chuyền dài81
Chuyền ngắn82
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh82
Rê bóng75
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự80
Đánh đầu74
Cắt bóng82
Tắc bóng xoạc82
Tắc bóng đứng83

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật75
Sức bền87
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

72

LF

73

CF

73

RF

73

RW

72

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

74

LCM

79

CM

79

RCM

79

RM

74

LWB

78

LDM

81

CDM

81

RDM

81

RWB

78

LB

77

LCB

80

CB

80

RCB

80

RB

77

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotBlockSlide TackleAerial FortressPress ProvenBruiser