TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mohamed Salah
RMRWCAMST
Mohamed SalahEA SPORTS FC 27

MohamedSalah

TrabzonsporTrendyol Süper Lig

Egypt34 tuổi

Right Midfielder · 175 cm · 72 kg · Chân trái

OVR87Chỉ số tổng
›
POT91+4Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
84
SHODứt điểm
83
PASChuyền bóng
83
DRIRê bóng
86
DEFPhòng ngự
45
PHYThể chất
72
Tuổi
34
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu cánh săn bàn: kết hợp rê dắt với chọn vị trí để xuất hiện đúng lúc trong vòng cấm. Ngoài ra vẫn đủ nhanh nhẹn để tự dẫn bóng vượt qua người.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 85, Chọn vị trí 86, Rê bóng 86, Kiểm soát bóng 86
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 86, Nhanh nhẹn 86, Tăng tốc 85, Kiểm soát bóng 86

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mohamed Salah

Mạnh nhất

Thăng bằng

91

Đẳng cấp thế giới

#2

Độ xoáy

87

Xuất sắc

#3

Phản ứng

87

Xuất sắc

#4

Chọn vị trí

86

Xuất sắc

#5

Nhãn quan

86

Xuất sắc

#6

Nhanh nhẹn

86

Xuất sắc

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB85
Tăng tốc85
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

TB83
Dứt điểm85
Sút xa78
Chọn vị trí86
Lực sút82
Sút vô lê83
Đá phạt đền85

Chuyền bóng

TB82
Tạt bóng84
Độ xoáy87
Đá phạt69
Chuyền dài79
Chuyền ngắn84
Nhãn quan86

Rê bóng

TB87
Nhanh nhẹn86
Thăng bằng91
Kiểm soát bóng86
Điềm tĩnh86
Rê bóng86
Phản ứng87

Phòng ngự

TB47
Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu59
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng43

Thể chất

TB73
Quyết liệt63
Sức bật77
Sức bền79
Sức mạnh71

Thủ môn

TB12
Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

86

LS

86

RS

86

LW

90

LF

89

CF

89

RF

89

RW

90

LAM

89

CAM

89

RAM

89

LM

89

LCM

84

CM

84

RCM

84

RM

89

Chính

LWB

72

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

72

LB

68

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

68

GK

22

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Finesse Shot +Low Driven ShotGamechangerWhipped PassInventiveTechnicalFirst Touch

Đặc điểm

DribblerCrosserAcrobat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€22.000.000

Lương / tuần
€326.923
Phí giải phóng hợp đồng
€151.700.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEgypt
CLBTrabzonspor
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi34 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiUnique
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#57

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB10
Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập6/8/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mohamed Salah?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Trabzonspor

Fabinho
OVR82
›
POT87+5
CDM

Fabinho

Trabzonspor

€12M

André Onana
OVR78
›
POT85+7
GK

André Onana

Trabzonspor

€10M

Paul Onuachu
OVR77
›
POT79+2
ST

Paul Onuachu

Trabzonspor

€6M

Stefan Savić
OVR76
›
POT84+8
CB

Stefan Savić

Trabzonspor

€400K

Aral Şimşir
OVR76
›
POT82+6
LW

Aral Şimşir

Trabzonspor

€10M

Arseniy Batagov
OVR76
›
POT82+6
CB

Arseniy Batagov

Trabzonspor

€11M