Mohamed Salah87
RMRWCAMST

Mohamed Salah

Right Midfielder • Trabzonspor • Trendyol Süper Lig

PAC

84

SHO

83

PAS

83

DRI

86

DEF

45

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm85
Sút xa78
Chọn vị trí86
Lực sút82
Sút vô lê83
Đá phạt đền85

Chuyền bóng

Tạt bóng84
Độ xoáy87
Đá phạt69
Chuyền dài79
Chuyền ngắn84
Nhãn quan86

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng91
Kiểm soát bóng86
Điềm tĩnh86
Rê bóng86
Phản ứng87

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu59
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng43

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật77
Sức bền79
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

86

LS

86

RS

86

LW

90

LF

89

CF

89

RF

89

RW

90

LAM

89

CAM

89

RAM

89

LM

89

LCM

84

CM

84

RCM

84

RM

89

LWB

72

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

72

LB

68

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

68

GK

22

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse Shot +Low Driven ShotGamechangerWhipped PassInventiveTechnicalFirst Touch

Tags

DribblerCrosserAcrobat