TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Shō Fukuda
RMSTRWCAM
Shō FukudaEA SPORTS FC 27

ShōFukuda

Brøndby IFMetropolitan Division

Japan25 tuổi

Right Midfielder · 173 cm · 67 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT69+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
81
SHODứt điểm
64
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
19
PHYThể chất
59
Tuổi
25
Chiều cao
173 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 82, Tốc độ nước rút 80, Chọn vị trí 63
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 69, Kiểm soát bóng 68, Nhanh nhẹn 70, Tăng tốc 82

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Shō Fukuda

Mạnh nhất

Tăng tốc

82

Rất tốt

#2

Tốc độ nước rút

80

Rất tốt

#3

Thăng bằng

76

Tốt

#4

Sức bật

71

Tốt

#5

Nhanh nhẹn

70

Tốt

#6

Rê bóng

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB81
Tăng tốc82
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

TB63
Dứt điểm66
Sút xa61
Chọn vị trí63
Lực sút65
Sút vô lê60
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

TB56
Tạt bóng56
Độ xoáy44
Đá phạt58
Chuyền dài51
Chuyền ngắn62
Nhãn quan62

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn70
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh67
Rê bóng69
Phản ứng58

Phòng ngự

TB23
Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu58
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng13

Thể chất

TB62
Quyết liệt59
Sức bật71
Sức bền62
Sức mạnh56

Thủ môn

TB8
Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng5
Chọn vị trí8
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

66

LS

66

RS

66

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

66

Chính

LWB

46

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

46

LB

43

LCB

36

CB

36

RCB

36

RB

43

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.200.000

Lương / tuần
€6.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.600.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchJapan
CLBBrøndby IF
Giải đấuMetropolitan Division
Tuổi25 tuổi
Chiều cao173 cm
Cân nặng67 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10851

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Shō Fukuda?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Brøndby IF

Nicolai Vallys
OVR73
›
POT—
CAM

Nicolai Vallys

Brøndby IF

€4M

Patrick Pentz
OVR72
›
POT74+2
GK

Patrick Pentz

Brøndby IF

€2.2M

Bartosz Slisz
OVR72
›
POT75+3
CDM

Bartosz Slisz

Brøndby IF

€3.5M

Luis Binks
OVR70
›
POT75+5
CB

Luis Binks

Brøndby IF

€3.5M

Daniel Wass
OVR69
›
POT82+13
CM

Daniel Wass

Brøndby IF

€400K

Frederik Alves
OVR69
›
POT73+4
CB

Frederik Alves

Brøndby IF

€2.8M