Shō Fukuda66
RMSTRWCAM

Shō Fukuda

Right Midfielder • Brøndby IF • Metropolitan Division

PAC

81

SHO

64

PAS

58

DRI

69

DEF

19

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa61
Chọn vị trí63
Lực sút65
Sút vô lê60
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy44
Đá phạt58
Chuyền dài51
Chuyền ngắn62
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh67
Rê bóng69
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu58
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật71
Sức bền62
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng5
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

66

LWB

46

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

46

LB

43

LCB

36

CB

36

RCB

36

RB

43

GK

14