Patrick Mortensen69
ST

Patrick Mortensen

Striker • Brøndby IF • Metropolitan Division

PAC

44

SHO

71

PAS

56

DRI

63

DEF

29

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút39

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa68
Chọn vị trí77
Lực sút71
Sút vô lê65
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy38
Đá phạt45
Chuyền dài60
Chuyền ngắn65
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh76
Rê bóng61
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu75
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng25

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật80
Sức bền74
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng16
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

64

LF

69

CF

69

RF

69

RW

64

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

64

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

64

LWB

46

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

46

LB

44

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

44

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial Fortress