Mats Köhlert69
LBLM

Mats Köhlert

Left Back • Brøndby IF • Metropolitan Division

PAC

78

SHO

62

PAS

67

DRI

68

DEF

62

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa62
Chọn vị trí62
Lực sút65
Sút vô lê58
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy66
Đá phạt63
Chuyền dài66
Chuyền ngắn67
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh64
Rê bóng65
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu53
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật67
Sức bền76
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

71

LF

69

CF

69

RF

69

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

72

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

72

LWB

72

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

72

LB

70

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

70

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallWhipped PassRelentless