Shi Ke63
CB

Shi Ke

Center Back • Yunnan Yukun • CSL

PAC

58

SHO

27

PAS

44

DRI

47

DEF

62

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm19
Sút xa24
Chọn vị trí29
Lực sút46
Sút vô lê23
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy23
Đá phạt25
Chuyền dài53
Chuyền ngắn59
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh60
Rê bóng31
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu62
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật75
Sức bền78
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng15
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

43

LF

43

CF

43

RF

43

RW

43

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

47

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

47

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

62

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

62

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress